Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 생각하다
생각하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghĩ, suy nghĩ
사람이 머리를 써서 판단하거나 인식하다.
Con người dùng đầu óc để phán đoán hoặc nhận thức.
2 : nghĩ lại, nhớ lại
무엇에 대해 기억하다.
Nhớ về điều gì đó.
3 : nghĩ tới, nghĩ về
어떤 일을 하고 싶어 하거나 관심을 가지다.
Muốn làm việc nào đó hoặc có quan tâm.
4 : nghĩ đến
어떤 일을 하려고 마음속으로 결심하다.
Quyết tâm trong lòng định làm việc nào đó.
5 : nghĩ về, nghĩ đến
앞으로 일어날 일에 대해 상상하다.
Tưởng tượng về việc sẽ xảy ra sắp tới.
6 : nghĩ cho, nghĩ đến
어떤 사람이나 일에 대해 관심을 갖고 정성을 기울이다.
Quan tâm và hướng tình cảm về người hay việc nào đó.
7 : nghĩ là, thấy rằng
어떤 일에 대한 의견이나 느낌을 가지다.
Có ý kiến hay cảm nhận về việc nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
건강 생각해 주어 고맙습니다
Cảm ơn vì đã lo đến sức khỏe của tôi
건강을 중요하게 생각하는 승규는 술을 가까이하지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들은 내가 그와 가깝게 지내는 것을 못마땅하게 생각하는 것 같았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 가난하게 자란 어린 시절을 생각하면 지금함부로 돈을 못 쓰겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
누구 말이 옳다고 생각하니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가만 생각해 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아직도 네가 거짓말을 한 게 잘했다고 생각하니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가만히 생각하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가만히 생각해 보니 이번 일은 그 사람한테 책임이 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 생각하다 :
    1. nghĩ, suy nghĩ
    2. nghĩ lại, nhớ lại
    3. nghĩ tới, nghĩ về
    4. nghĩ đến
    5. nghĩ về, nghĩ đến
    6. nghĩ cho, nghĩ đến
    7. nghĩ là, thấy rằng

Cách đọc từ vựng 생각하다 : [생가카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.