Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꼬물거리다
꼬물거리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : uốn éo, ngoe nguẩy
작은 몸짓으로 느리게 자꾸 움직이다.
Chuyển động liên tục một cách chậm rãi với thân hình nhỏ nhắn.
2 : rề rà, lề mề, ườn èo, uốn éo
조금 느리고 게으르게 행동하다.
Hành động một cách hơi chậm chạp và lười biếng.
3 : uốn éo, vặn vẹo, ngọ nguậy, nhúc nhích
몸의 일부를 조금씩 자꾸 움직이다.
Cử động liên tục một phần cơ thể từng chút một.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 꼬물거릴,꼬물거리겠습니다,꼬물거리지 않,꼬물거리시겠습니다,꼬물거려요,꼬물거립니다,꼬물거립니까,꼬물거리는데,꼬물거리는,꼬물거린데,꼬물거릴데,꼬물거리고,꼬물거리면,꼬물거리며,꼬물거려도,꼬물거린다,꼬물거리다,꼬물거리게,꼬물거려서,꼬물거려야 한다,꼬물거려야 합니다,꼬물거려야 했습니다,꼬물거렸다,꼬물거렸습니다,꼬물거립니다,꼬물거렸고,꼬물거리,꼬물거렸,꼬물거려,꼬물거린,꼬물거려라고 하셨다,꼬물거려졌다,꼬물거려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꼬물거리다 :
    1. uốn éo, ngoe nguẩy
    2. rề rà, lề mề, ườn èo, uốn éo
    3. uốn éo, vặn vẹo, ngọ nguậy, nhúc nhích

Cách đọc từ vựng 꼬물거리다 : [꼬물거리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"