Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 귀천
귀천1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự sang hèn
직업, 신분, 지위 등의 높고 낮음.
Sự cao thấp của nghề nghiệp, thân phận, địa vị v.v...

Ví dụ

[Được tìm tự động]
빈부귀천을 가리지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천 중시하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천 따지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천 존재하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천없다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아무래도 연세가 있으시니 직업에도 귀천이 있다고 생각하시는구나.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신부님께서는 인간은 빈부나 귀천상관없이 모두 소중하다고 믿고 사람들을 차별 없이 대하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옛날에는 신분귀천매우 중시했기 때문양반천민서로 결혼을 할 수 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천 애도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀천앞두다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
귀 - 貴
quý
sự cao quý, sự thanh cao
하다
cao quý, thanh cao
-
quý
quý
공자
cậu ấm, quý công tử
공자2
quý công tử
금속
kim loại quý
부인
quý phu nhân, quý bà
khách quý, thượng khách, khách VIP
빈실
phòng khách vip, phòng dành cho khách đặc biệt
quý nhân
2
quý nhân
quý tộc
kính gửi
중품
đồ quý giá
중히
một cách quý trọng
sự sang hèn
vẻ sang trọng, vẻ đài các
kính gửi
quý vị
하다2
quý, quý giá
하다2
quý trọng
하다2
quý hiếm
một cách cao quý
2
một cách trân trọng
sự phú quý
영화
sự phú quý vinh hoa
cây anh túc
sự cao quý, sự quý giá, sự quý báu
하다
cao quý, quý giá, quý báu
sự khan hiếm (hàng)
đồ quý hiếm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 귀천 :
    1. sự sang hèn

Cách đọc từ vựng 귀천 : [귀ː천]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.