Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 공소하다
공소하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kháng án, kháng cáo
민사나 형사 소송에서 판결을 받아들이지 않고 다시 재판할 것을 요구하다.
Không chấp nhận phán quyết sơ thẩm trong tố tụng hình sự hoặc dân dự và yêu cầu xét xử lại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
검찰에서 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피의자를 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사건을 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가해자를 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검사가 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰에서 김 씨를 살인죄로 공소했으나 재판에서 무죄 판결을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검사공소장을 작성하여 이 사건을 법원에 정식으로 공소했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상급 법원에 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피고가 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
원고가 공소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 控
khoang , khống
sự kháng cáo, việc kháng án
소하다
kháng án, kháng cáo
sự khấu trừ, sự trừ bớt
제되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
제하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
소 - 訴
tố
sự tố cáo
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
đơn tố cáo, đơn kiện
하다
tố cáo, kiện
sự khởi tố, sự khởi kiện, sự truy tố
sự kháng cáo, việc kháng án
시효
thời hạn khởi tố
hồ sơ khởi tố, hồ sơ khởi kiện
하다
khởi tố, khởi kiện
하다
kháng án, kháng cáo
sự khởi tố
되다
bị khởi tố
bản cáo trạng
맞고
sự phản tố
민사
tố tụng dân sự
불기
sự không khởi tố
sự kháng án, sự kháng cáo
하다
kháng án, kháng cáo (lên tòa án cấp trên)
đơn khiếu nại, đơn tố cáo, đơn thưa kiện
sự van vỉ, sự van nài
하다
van vỉ, van nài
sự kiện cáo, sự kiện tụng
하다
kiện cáo, kiện tụng
sự thua kiện
sự kháng án, sự kháng cáo
phiên tòa xét xử kháng án, phiên tòa xét xử kháng cáo
하다
kháng án, chống án, kháng cáo
sự tố, sự tố cáo
sự tố tụng
송법
luật tố tụng
송비
phí tố tụng
송인
người tố tụng
송장
bản tố tụng, đơn tố tụng, đơn kiện
송하다
tố tụng, khởi tố
sự thỉnh cầu, sự van nài
2
sự kiến nghị, sự kháng nghị
청하다
thỉnh cầu, van nài
청하다2
kiến nghị, kháng nghị
sự truy tố
2
sự khởi tố
sự thắng kiện
형사
tố tụng hình sự
sự kêu gọi, sự hô hào, sự kêu than
khả năng kêu gọi, khả năng hô hào
thư kêu oan, thư kêu gọi
하다
kêu oan, kêu gọi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공소하다 :
    1. kháng án, kháng cáo

Cách đọc từ vựng 공소하다 : [공ː소하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.