Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 옮기다
옮기다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chuyển
한곳에서 다른 곳으로 이동하게 하다.
Làm cho di dịch từ nơi này sang nơi khác.
2 : chuyển, dời, đổi
정해져 있던 자리, 소속 등을 다른 것으로 바꾸다.
Chuyển chỗ, chỗ làm đã định sang nơi khác.
3 : chuyển, dời, đổi
발걸음을 떼어 놓다.
Dịch bước chân đi rồi đặt xuống.
4 : chuyển
관심이나 시선 등을 다른 대상으로 돌리다.
Quay sự quan tâm hay ánh mắt sang đối tượng khác.
5 : chuyển
감정이나 사실 등을 다른 표현 방법으로 바꾸어 나타내다.
Đổi tình cảm hay sự thật bằng phương pháp biểu hiện khác rồi thể hiện.
6 : chuyển, dịch
한 나라의 말이나 글을 다른 나라의 말이나 글로 바꾸다.
Đổi lời nói hay chữ viết của nước này sang lời nói hay chữ viết của nước khác.
7 : chuyển, đổi
생각이나 결심을 행동으로 나타나게 하다.
Làm cho thể hiện lời nói hay quyết tâm bằng hành động.
8 : lan, truyền
불이나 소문 등을 한곳에서 다른 곳으로 번지게 하다.
Làm cho tin đồn hay ngọn lửa tỏa từ nơi này sang nơi khác.
9 : truyền
사상이나 버릇 등을 다른 사람에게 전하거나 심어 주다.
Trao hoặc gieo rắc cho người khác tư tưởng hay thói quen.
10 : lây nhiễm
병을 다른 사람에게 전염시키다.
Gây truyền nhiễm bệnh tật cho người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가스통을 옮기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 밖에 놓아 둔 물건들을 다른 사람들이 가져갈지도 모른다고 생각해서으로 옮겨 두었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감독아무런 각색 없이 소설내용그대로 영화로 옮겼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로 옮긴 직장왠지 나와 잘 맞을 것 같은 감이 든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감광지에 옮기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
은행에서 큰돈 옮기는 일은 상부의 엄격한 감독 아래 이루어진다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감독아무런 각색 없이 소설내용그대로 영화로 옮겼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로 옮긴 직장왠지 나와 잘 맞을 것 같은 감이 든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 옮기다 :
    1. chuyển
    2. chuyển, dời, đổi
    3. chuyển, dời, đổi
    4. chuyển
    5. chuyển
    6. chuyển, dịch
    7. chuyển, đổi
    8. lan, truyền
    9. truyền
    10. lây nhiễm

Cách đọc từ vựng 옮기다 : [옴기다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.