Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 굴러다니다
굴러다니다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lăn lóc, lăn tròn
구르며 이리저리 다니다.
Lăn và chạy chỗ này chỗ kia.
2 : vun vãi, rơi rãi
물건이 아무렇게나 흩어져 있다.
Đồ vật đang nằm rãi rác lung tung.
3 : đi lòng vòng, đi lang thang
사람이 정한 곳 없이 이리저리 옮겨 다니다.
Con người đi chỗ này chỗ kia không có nơi nào định sẵn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아무렇게나 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전국을 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유흥가를 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밑바닥을 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
뒷골목을 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거지는 길거리굴러다니다 졸리면 아무 데서나 잤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책상에 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방바닥에 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여기저기에 굴러다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굴러다니다 :
    1. lăn lóc, lăn tròn
    2. vun vãi, rơi rãi
    3. đi lòng vòng, đi lang thang

Cách đọc từ vựng 굴러다니다 : [굴ː러다니다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.