Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깨작대다
깨작대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ăn nhơi nhơi, ăn liếm láp
내키지 않은 음식을 자꾸 억지로 느리게 먹다.
Ăn chậm chạp một cách miễn cưỡng thức ăn không thích.
2 : làm rề rà, làm lấp liếm
할 생각이 없는 것처럼 자꾸 게으르고 답답하게 행동하다.
Liên tục hành động một cách bực bội và lười biếng như thể không muốn làm.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 깨작댈,깨작대겠습니다,깨작대지 않,깨작대시겠습니다,깨작대요,깨작댑니다,깨작댑니까,깨작대는데,깨작대는,깨작댄데,깨작댈데,깨작대고,깨작대면,깨작대며,깨작대도,깨작댄다,깨작대다,깨작대게,깨작대서,깨작대야 한다,깨작대야 합니다,깨작대야 했습니다,깨작댔다,깨작댔습니다,깨작댑니다,깨작댔고,깨작대,깨작댔,깨작대,깨작댄,깨작대라고 하셨다,깨작대졌다,깨작대지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨작대다 :
    1. ăn nhơi nhơi, ăn liếm láp
    2. làm rề rà, làm lấp liếm

Cách đọc từ vựng 깨작대다 : [깨작때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"