Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 강고
강고
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : rắn rỏi,vững vàng,vững chắc

Ví dụ

[Được tìm tự động]
강고하게 단결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질서가 강고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의지가 강고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의식이 강고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구조가 강고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강고하게 단결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성벽적의 어떠한 공격도 막아 낼 수 있을 정도강고했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리나라 국민들은 나라를 아끼고 사랑하는 마음강고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건물강고해서 태풍에도 끄떡대요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대통령은 25일현지시간 방영미국 CNN 방송과의 인터뷰에서 중국타이완을 공격할 경우 미국타이완 방어지원할 것이냐는 질문이렇게 답변한 뒤 그 경우 한반도에서 한국한미 동맹최우선 순위강고방위태세에 기반해서 북한위협먼저 대응해야 한다고 밝혔습니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 强
cường , cưỡng
박적
sự cưỡng bách, sự cưỡng ép
박적2
sự ép buộc
박적
mang tính cưỡng bách, mang tính cưỡng ép
박적2
mang tính ép buộc
타당하다
bị đánh một cú trời giáng, bị giáng một đòn
탈당하다
bị cướp đoạt, bị cướp bóc, bị chiếm đoạt
rắn rỏi,vững vàng,vững chắc
고 - 固
cố
하다
kiên cố, vững mạnh
tính kiên cố
하다2
kiên cường, vững chắc
một cách kiên cố
2
một cách kiên cường, một cách vững chắc
sự cự tuyệt
사하다
cự tuyệt, chối tuyệt
sự cố thủ, sự giữ vững
수하다
cố thủ, giữ chặt, giữ vững
đặc trưng vốn có, cái vốn có
유 명사
danh từ riêng
유성
tính đặc trưng
유어
tiếng thuần Hàn
유하다
đặc trưng, đặc thù
sự cố định
2
sự cố định
정 관념
định kiến, quan niệm cố hữu
정되다
được cố định
정되다2
được cố định
정불변
sự cố định bất biến, điều bất biến
정불변하다
cố định bất biến, bất di bất dịch
정적
tính chất cố định
정적2
tính cố định
정적
một cách cố định
정적2
một cách cố định
정화
sự cố định hóa
정화되다
được cố định
sự cố chấp
집불통
sự ương bướng, sự ngoan cố, kẻ ngoan cố
집스럽다
ương bướng, ngoan cố
집스레
một cách ngoan cố, một cách ương bướng
집쟁이
kẻ ương bướng, kẻ ngoan cố
sự dính chặt, sự bám chặt, sự kiên cố
착되다
bị dính chặt, bị bám chặt, được dính chặt
착시키다
dính chặt, kiên cố, cố định
착하다
dính cứng lại, trở nên bất di bất dịch
착화
sự cố định hóa, sự kiên cố hóa
착화되다
gắn chặt, dính chặt, được cố định
착화하다
gắn chặt, dính chặt, cố định
chất rắn, vật thể rắn
sự rắn chắc, trạng thái cứng, sự cô đặc
một cách bền vững
sự cực kỳ bảo thủ
sự đại bướng, sự đại ngang
하다
cứng nhắc, ngoan cố
sự đặc, sự đông đặc
되다
bị đặc, bị đông đặc
하다
đặc, đông đặc
부동
sự vững chắc, sự kiên định, sự kiên quyết
부동하다
vững chắc, kiên định, kiên quyết
하다
vững chắc, vững bền
một cách vững chắc, một cách vững bền
황소
sự cố chấp của con bò vàng
chất rắn, vật thể rắn
sự ngoan cố, sự cố chấp
rắn rỏi,vững vàng,vững chắc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강고 :
    1. rắn rỏi,vững vàng,vững chắc

Cách đọc từ vựng 강고 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
强固
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"