Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 28 kết quả cho từ :
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : nữa, thêm
‘거듭된’ 또는 ‘겹쳐 신거나 입는’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'được lặp lại' hoặc 'mặc hoặc mang chồng vào'
2 : nữa, thêm
‘거듭’ 또는 ‘겹쳐’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'lặp lại' hoặc 'chồng lên'.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덧 :
    1. nữa, thêm
    2. nữa, thêm

Cách đọc từ vựng 덧 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.