Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깨부수다
깨부수다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đập tan, giã nhỏ
단단한 물건을 쳐서 조각이 나게 하다.
Đập đồ vật cứng vỡ thành mảnh nhỏ.
2 : đập tan, xóa tan, xua tan
잘못된 생각이나 대상 등을 없애거나 무슨 일이 이루어지지 않게 하다.
Xóa đi đối tượng hoặc suy nghĩ sai hay làm cho việc nào đó không thành.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
단호하게 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
허상을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
틀을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
적을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
음모를 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고정 관념을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
화분을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창문을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의자를 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
얼음을 깨부수다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깨부수다 :
    1. đập tan, giã nhỏ
    2. đập tan, xóa tan, xua tan

Cách đọc từ vựng 깨부수다 : [깨ː부수다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.