Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 일어나다
일어나다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : dậy
누워 있다가 앉거나 앉아 있다가 서다.
Đang nằm thì ngồi dậy hoặc đang ngồi thì đứng dậy.
2 : thức dậy
잠에서 깨어나다.
Tỉnh giấc ngủ.
3 : xảy ra
일이나 사건 등이 생기다.
Sự việc hay sự kiện... nảy sinh.
4 : nảy sinh, sinh ra
어떤 감정이나 마음이 생기다.
Tình cảm hay tấm lòng nào đó nảy sinh.
5 : nổi lên, trỗi dậy
약하거나 없던 것이 번성하거나 세지다.
Cái vốn yếu hoặc không có trở nên phồn thịnh và mạnh mẽ.
6 : nổi dậy
어떤 일을 위해 몸과 마음을 모아 나서다.
Tập trung thể xác và tinh thần và đứng ra để làm việc nào đó.
7 : nổi lên
위로 솟아오르거나 겉으로 부풀어 오르다.
Vọt lên trên hoặc phình ra ngoài rồi bốc lên.
8 : xảy ra, nổ ra
자연이나 사람 등에게 어떤 현상이 발생하다.
Hiện tượng nào đó phát sinh với tự nhiên hoặc con người.
9 : vang, vọng
어떤 소리가 나다.
Tiếng nào đó phát ra.
10 : 10. xảy ra, xuất hiện
사회에 어떤 현상 등이 생기다.
Hiện tượng... nào đó sinh ra trong xã hội.
11 : 11. gượng dậy
병을 앓다가 낫다.
Đau bệnh rồi khỏe lại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가뿐히 일어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보약을 먹으면 아침가뿐히 일어날 수 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 책상에 가칠하게 일어난 나무 가시가 손에 박혀 울음 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검정색 가운을 입은 판사법정으로 들어서자 사람들이 모두 자리에서 일어났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네. 일단으로 일어날으로 가정되는 상황부터 예측해 봅시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘 새벽 가정집에서 불이 나 일가족 대피하는 사건이 일어났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 일어나다 :
    1. dậy
    2. thức dậy
    3. xảy ra
    4. nảy sinh, sinh ra
    5. nổi lên, trỗi dậy
    6. nổi dậy
    7. nổi lên
    8. xảy ra, nổ ra
    9. vang, vọng
    10. strong10strong. xảy ra, xuất hiện
    11. strong11strong. gượng dậy

Cách đọc từ vựng 일어나다 : [이러나다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.