Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 간드랑간드랑
간드랑간드랑
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : một cách đu đưa, một cách đong đưa
작고 가벼운 물건이 매달려 가볍고 느리게 옆으로 계속하여 흔들리는 모양.
Hình ảnh vật nhỏ và nhẹ được treo lơ lửng, liên tục lắc lư sang bên một cách nhẹ nhàng và chầm chậm.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간드랑간드랑 :
    1. một cách đu đưa, một cách đong đưa

Cách đọc từ vựng 간드랑간드랑 : [간드랑간드랑]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.