Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 도달되다
도달되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được đạt đến, được đến đích
목적한 곳이나 일정한 수준에 다다르게 되다.
Được đạt đến tiêu chuẩn nhất định hay nơi nhắm đến.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결론에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결승선에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결승점에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경지에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계단에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공론에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교육 목표에 도달하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종교마다 궁극적으로 도달하고자 하는 바가 다르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
도 - 到
đáo
sự đạt đến, sự đến đích
달되다
được đạt đến, được đến đích
달점
điểm đến, đích đến
달하다
đạt đến, đạt được, đến được
sự tới, sự đến
저히
dù gì, rốt cuộc (cũng không), hoàn toàn (không)
sự đến nơi
착순
sự theo thứ tự
착지
đích, điểm đích
khắp nơi, mọi nơi, khắp chốn
sự dồn dập
2
sự đổ dồn, sự ùa đến
하다2
đổ dồn, ùa đến
용의주하다
cẩn thận, kỹ lưỡng, kỹ càng
면밀하다
cẩn thận, kỹ lưỡng, kỹ càng
면밀히
một cách cẩn thận, một cách kỹ lưỡng, một cách kỹ càng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 도달되다 :
    1. được đạt đến, được đến đích

Cách đọc từ vựng 도달되다 : [도ː달되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.