Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가끔가다
가끔가다
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : thi thoảng, đôi khi
가끔 어쩌다가.
Thỉnh thoảng tình cờ
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가끔갈,가끔가겠습니다,가끔가지 않,가끔가시겠습니다,가끔가요,가끔갑니다,가끔갑니까,가끔가는데,가끔가는,가끔간데,가끔갈데,가끔가고,가끔가면,가끔가며,가끔가도,가끔간다,가끔가다,가끔가게,가끔가서,가끔가야 한다,가끔가야 합니다,가끔가야 했습니다,가끔갔다,가끔갔습니다,가끔갑니다,가끔갔고,가끔가,가끔갔,가끔가,가끔간,가끔가라고 하셨다,가끔가졌다,가끔가지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가끔가다 :
    1. thi thoảng, đôi khi

Cách đọc từ vựng 가끔가다 : [가끔가다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.