Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 비틀비틀
비틀비틀
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : lảo đảo, loạng choạng, xiêu vẹo
몸을 가누지 못하고 계속 이리저리 쓰러질 듯이 걷는 모양.
Hình ảnh không thể giữ thăng bằng và liên tục bước đi như sắp ngã bên này bên kia.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사람들은 술 한 병을 손으로 거머쥐고는 비틀비틀 걷는 주정뱅이피해 지나갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
낯선 자전거대가 내 앞으로 비틀비틀 굴러와 섰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
낯선 자전거대가 내 앞으로 비틀비틀 굴러와 섰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사내는 술에 도취되었는지 콧노래를 흥얼거리며 비틀비틀 걸어갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아기가 금방이라도 넘어질 것처럼 뒤뚱뒤뚱 비틀비틀 걸었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술에 취한 남자는 길을 따라 똑바로 걷지 못하고 비틀비틀 걸었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비틀비틀 일어서다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비틀비틀 오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비틀비틀 물러나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비틀비틀 나가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 비틀비틀 :
    1. lảo đảo, loạng choạng, xiêu vẹo

Cách đọc từ vựng 비틀비틀 : [비틀비틀 ]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 2 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
국립국어원 한국어-베트남어 학습사전(KOVI)
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"