Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 내려가다
내려가다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đi xuống
위에서 아래로 가다.
Đi từ trên xuống dưới.
2 : đi xuống, đi về
도심이나 중심지에서 지방으로 가다.
Đi từ thành thị hay trung tâm xuống địa phương.
3 : đi xuống, đi vào
북쪽에서 남쪽으로 가다.
Đi từ miền Bắc xuống miền Nam.
4 : hạ xuống
수준이나 등급을 위에서 아래로 옮기다.
Chuyển tiêu chuẩn hay đẳng cấp từ phía trên xuống phía dưới.
5 : truyền lại, tiếp nối, để lại
뒷날로 전하여 이어지다.
Truyền lại cho ngày sau.
6 : đi xuống, xuống, tiêu hóa
먹은 음식이 소화되다.
Thức ăn đã ăn được tiêu hóa.
7 : hạ xuống, giảm bớt
값이나 통계 수치, 온도, 물가 등이 낮아지다.
Giá cả, con số thống kê, nhiệt độ, vật giá... giảm xuống.
8 : thấp xuống, hạ bớt, nhỏ lại
음의 높이가 낮아지다.
Độ cao của âm thấp xuống.
9 : chuyển xuống
어떤 장소를 높은 곳에서 낮은 쪽으로 옮겨 가다.
Di chuyển một vị trí từ nơi cao về phía thấp.
10 : 10. dời xuống, mang xuống
어떤 물체를 높은 곳에서 낮은 곳으로 옮겨 가다.
Di chuyển vật thể nào đó từ nơi cao xuống nơi thấp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
작은 배가 강을 가로지르며 유유히 떠내려간다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계단을 내려가면아빠동생머리 뒤통수를 보니 가마가 있는 자리가 똑같았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내리막길에서 가속이 붙은 자전거더욱 빨리 달려 내려갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 여름 방학시골 내려가 친구들과 함께 냇가에서 가재를 잡았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 겨울에는 시골 내려가 감나무 가지치기하는 것을 도왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가친께서 위독하셔서 고향에 내려가 봐야겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어부는 갈고리밧줄에 걸어 배가 떠내려가지 않게 배를 고정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생은 갈던 먹을 조용히 내려놓더니 글씨를 써 내려가 시작했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어부는 갈고리밧줄에 걸어 배가 떠내려가지 않게 배를 고정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 내려가다 :
    1. đi xuống
    2. đi xuống, đi về
    3. đi xuống, đi vào
    4. hạ xuống
    5. truyền lại, tiếp nối, để lại
    6. đi xuống, xuống, tiêu hóa
    7. hạ xuống, giảm bớt
    8. thấp xuống, hạ bớt, nhỏ lại
    9. chuyển xuống
    10. strong10strong. dời xuống, mang xuống

Cách đọc từ vựng 내려가다 : [내려가다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.