Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가내 수공업
가내 수공업

Nghĩa

1 : thủ công nghiệp gia đình
집 안에서 손이나 간단한 도구를 사용하여 제품을 만드는 작은 규모의 공업.
Ngành công nghiệp quy mô nhỏ sử dụng tay hay dụng cụ đơn giản làm ra sản phẩm ở trong nhà.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가내 수공업으로 제작하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가내 수공업으로 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가내 수공업에 종사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가내 수공업하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 家
cô , gia
공 - 工
công
sự gia công, sự chế biến
수 - 手
thủ
가내 공업
thủ công nghiệp gia đình
업 - 業
nghiệp
가공
ngành gia công, ngành chế biến

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가내 수공업 :
    1. thủ công nghiệp gia đình

Cách đọc từ vựng 가내 수공업 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.