Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 기도되다
기도되다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được thử
어떤 일이 계획되어 이루어지도록 시도되다.
Một việc nào đó được lập kế hoạch và thử nghiệm để đạt được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
어머니는 아픈 동생이 낫기를 간구하며 눈물로 기도하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간절히 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 아픈 동생이 낫기를 간구하며 눈물로 기도하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간절히 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세상이 혼란스러워지자 사람들은 모두 신의 강림을 간절히 기도하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건투를 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건투하길 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경건히 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 교회예배 끝나면 교우들과 함께 기도하는 시간을 갖는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금식하며 기도하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 企
doanh nghiệp nhà nước
업체
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp
업가
nhà doanh nghiệp
업인
doanh nhân
업자
nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh
업적
tính doanh nghiệp
업적
mang tính doanh nghiệp
업주
chủ doanh nghiệp
업화
việc doanh nghiệp hóa, việc chuyển hóa theo hình thức doanh nghiệp
업화되다
được doanh nghiệp hóa
업화하다
doanh nghiệp hóa, lập thành doanh nghiệp
kế hoạch, dự án, đề án
획되다
được hoạch định, được quy hoạch, được lập kế hoạch, được lên kế hoạch
획하다
hoạch định, lên kế hoạch, lập kế hoạch
công ty lớn, doanh nghiệp lớn
công ty mẹ
벤처
nhà đầu tư mạo hiểm, công ty đầu tư mạo hiểm
doanh nghiệp tư nhân
sự mong đợi
대되다
được kỳ vọng, được mong chờ
sự thử, sự cố gắng
다국적
doanh nghiệp đa quốc gia
doanh nghiệp nhỏ
중소
doanh nghiệp vừa và nhỏ
도 - 圖
đồ
가상
tranh giả tưởng
계획
sơ đồ thiết kế cơ bản
고무
con dấu cao su
tập hình ảnh, tập tranh vẽ
구상
phác đồ, bản vẽ ý tưởng
대동여지
Daedongyeojido, bản đồ Daedongyeo
-
tranh, bản vẽ
bộ sưu tập ảnh
tập tranh, tập ảnh
bản vẽ, bản thiết kế
việc lên kế hoạch, sự xúc tiến, sự đẩy mạnh
모되다
được lập kế hoạch, được mưu đồ
모하다
mưu đồ, lên kế hoạch
서관
thư viện
서명
tên sách, tựa sách
서실
phòng đọc sách, thư viện
시하다
minh họa bằng đồ thị, vẽ đồ thị
sơ đồ, biểu đồ
2
khuôn mẫu, sự rập khuôn
식적
sơ đồ, biểu đồ
식적2
tính khuôn mẫu, tính rập khuôn
식적
có tính sơ đồ, có tính biểu đồ, có tính đồ thị
식적2
mang tính khuôn mẫu, mang tính rập khuôn
식화
sơ đồ, biểu đồ
식화되다
được sơ đồ hóa, được biểu đồ hóa
식화하다
sơ đồ hóa, biểu đồ hóa
bản vẽ
con dấu
biểu đồ, đồ thị, bản đồ
sự đồ giải, sự giải thích bằng hình vẽ, hình vẽ minh họa
họa tiết, đồ họa
2
hình họa
화지
giấy đồ họa, giấy vẽ
con dấu thông dụng, con dấu thông thường
모형
bản vẽ mô hình
배치
sơ đồ bố trí, sơ đồ bài trí, sơ đồ sắp xếp
thư họa
설계
bản thiết kế
설계2
bản kế hoạch
việc in dấu tay, việc lăn dấu tay
신간
sách mới phát hành, sách mới ấn bản
이동서관
thư viện di động
입체
hình lập thể
전개
hình minh hoạ, bản vẽ minh hoạ, bản phác hoạ
bức tranh toàn cảnh, bản đồ tổng thể, bản đồ toàn khu vực
제작
sơ đồ, bản vẽ
bản đồ
sách bản đồ, cuốn bản đồ
지리부
phụ lục bản đồ địa lý
việc vẽ thu nhỏ, bản thu nhỏ
2
bản thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ
lãnh thổ
2
khu vực, phạm vi
평면
sơ đồ mặt bằng, sơ đồ mặt cắt ngang
해부
sơ đồ giải phẫu, hình giải phẫu
교통 지
bản đồ giao thông
sự sắp xếp, sự bố trí, sự bày trí
2
(Không có từ tương ứng)
sự thử, sự cố gắng
노선
bản đồ tuyến xe hay tàu
단면
sơ đồ mặt cắt ngang
con dấu thông dụng, con dấu thông thường
phụ đồ, bản vẽ kèm theo, bản đồ kèm theo
분포
sơ đồ phân bố, sơ đồ phân bổ
세계 지
bản đồ thế giới
sự thử nghiệm
되다
được thử, được thử nghiệm
하다
thử, thử nghiệm
lược đồ
ý đồ, ý định
tính chất ý đồ
mang tính ý đồ, có ý định
하다
có ý đồ, có ý định
인감
con dấu (đã đăng kí)
bản vẽ kỹ thuật
하다
vẽ đồ họa, vẽ kỹ thuật
조감
bản vẽ hình chiếu
측면
bản vẽ mặt bên
풍속
tranh phong tục
풍속2
tranh ảnh phong tục

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기도되다 :
    1. được thử

Cách đọc từ vựng 기도되다 : [기도되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.