Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 기도되다
기도되다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được thử
어떤 일이 계획되어 이루어지도록 시도되다.
Một việc nào đó được lập kế hoạch và thử nghiệm để đạt được.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 기도될,기도되겠습니다,기도되지 않,기도되시겠습니다,기도돼요,기도됩니다,기도됩니까,기도되는데,기도되는,기도된데,기도될데,기도되고,기도되면,기도되며,기도돼도,기도된다,기도되다,기도되게,기도돼서,기도돼야 한다,기도돼야 합니다,기도돼야 했습니다,기도됐다,기도됐습니다,기도됩니다,기도됐고,기도되,기도됐,기도돼,기도된,기도돼라고 하셨다,기도돼졌다,기도돼지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 企
doanh nghiệp nhà nước
도 - 圖
đồ
가상
tranh giả tưởng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기도되다 :
    1. được thử

Cách đọc từ vựng 기도되다 : [기도되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.