Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그럭저럭하다
그럭저럭하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bình thường, bình bình
충분하지는 않지만 어느 정도로, 특별하게 문제없이 하다.
Dù không được đầy đủ nhưng ở chừng mực nào đó, không có vấn đề gì đặc biệt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가수노래 그럭저럭하는 편이고 춤은 아주 잘 춘다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 공부는 못해도 운동은 그럭저럭했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그럭저럭하게 먹을 만해요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그럭저럭하다 :
    1. bình thường, bình bình

Cách đọc từ vựng 그럭저럭하다 : [그럭쩌러카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.