Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 울어대다
울어대다
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : nhè mồm
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 울어댈, 울어대겠습니다, 울어대지 않, 울어대시겠습니다, 울어대요, 울어댑니다, 울어댑니까, 울어대는데, 울어대는, 울어댄데, 울어댈데, 울어대고, 울어대면, 울어대며, 울어대도, 울어댄다, 울어대다, 울어대게, 울어대서, 울어대야 한다, 울어대야 합니다, 울어대야 했습니다, 울어댔다, 울어댔습니다, 울어댑니다, 울어댔고, 울어대, 울어댔, 울어대, 울어댄, 울어대라고 하셨다, 울어대졌다, 울어대지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 울어대다 :
    1. nhè mồm

Cách đọc từ vựng 울어대다 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
TỪ ĐIỂN VIỆT-HÀN by HUFS Press
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"