Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 굴하다
굴하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : khuất phục, phục tùng
어떤 힘이나 어려움 앞에서 자신의 의지를 굽히다.
Gạt bỏ ý chí của bản thân trước một sức mạnh hay khó khăn nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
승규는 강건한 정신을 가지고 있어서 어려생활 환경에도 굴하지 않열심히 산다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 민족외적폭력과 겁탈에도 굴하지 않고 나라를 지켰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고고학 조사단유적지를 다니면서 옛 유물 발굴하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고분을 굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고분을 도굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고적을 굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고적지를 굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
광물을 굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
광석을 굴하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
적에게 목숨을 구걸하는 것은 비굴하고 구차한 짓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
굴 - 屈
khuất , quật
chỗ khúc quanh, chỗ uốn khúc, chỗ khúc lượn
2
sự thăng trầm
sự khuất phục
복되다
bị khuất phục, bị thua, chịu thua
복시키다
làm cho khuất phục
(sự) bị sỉ nhục, (sự) bị làm nhục
욕감
cảm giác bị sỉ nhục, cảm giác nhục nhã
욕적
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
욕적
nhục nhã, bị nhục
sự uốn cong, sự gập cong
2
sự thay đổi, sự biến đổi
2
sự khúc xạ
절되다
bị cong, bị gập
절되다2
bị thay đổi, bị biến dạng
절되다2
bị khúc xạ sự khúc xạ
절시키다
làm cong, làm gập lại
절시키다2
làm biến dạng, làm thay đổi
절하다2
thay đổi, biến dạng
sự khuất phục, sự quy phục
종적
tính quy phục
종적
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
종하다
phục tùng, quy phục
sự đứng đầu, sự vượt trội
하다
khuất phục, phục tùng
sự bất khuất
하다
khúm núm, hèn hạ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굴하다 :
    1. khuất phục, phục tùng

Cách đọc từ vựng 굴하다 : [굴하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.