Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 대굴대굴
대굴대굴
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : lăn đều lăn đều, quay đều quay đều
작은 물건이 계속 구르는 모양.
Hình ảnh vật nhỏ lăn liên tục.
2 : lăn qua lăn lại
사람이 누워서 이리저리 마구 구르는 모양.
Hình ảnh con người nằm lăn qua chỗ này chỗ kia.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
대굴대굴 뒹굴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대굴대굴 나뒹굴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대굴대굴 구르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환자는 고통을 참지 못하고 대굴대굴 뒹굴며 소리를 질렀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생은 재미있는 이야기를 듣더니 대굴대굴 구르며 웃었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대굴대굴 뒹굴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대굴대굴 나뒹굴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대굴대굴 굴러가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대굴대굴 :
    1. lăn đều lăn đều, quay đều quay đều
    2. lăn qua lăn lại

Cách đọc từ vựng 대굴대굴 : [대굴대굴]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.