Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가동되다
가동되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được hoạt động, được vận hành
기계 등이 움직여 일하다.
Máy móc… được chạy và làm việc.
2 : được khởi động
조직 등이 구성되어 일하다.
Tổ chức được cấu thành và làm việc.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가동될,가동되겠습니다,가동되지 않,가동되시겠습니다,가동돼요,가동됩니다,가동됩니까,가동되는데,가동되는,가동된데,가동될데,가동되고,가동되면,가동되며,가동돼도,가동된다,가동되다,가동되게,가동돼서,가동돼야 한다,가동돼야 합니다,가동돼야 했습니다,가동됐다,가동됐습니다,가동됩니다,가동됐고,가동되,가동됐,가동돼,가동된,가동돼라고 하셨다,가동돼졌다,가동돼지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 稼
giá
sự hoạt động, sự vận hành
동 - 動
động
sự hoạt động, sự vận hành

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가동되다 :
    1. được hoạt động, được vận hành
    2. được khởi động

Cách đọc từ vựng 가동되다 : [가동되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.