Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 이루어지다
이루어지다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được thực hiện
어떤 상태나 결과가 생기거나 만들어지다.
Trạng thái hay kết quả nào đó được sinh ra hoặc được tạo ra.
2 : đạt được
원하거나 뜻하는 대로 되다.
Trở thành như mong muốn hoặc ý muốn.
3 : được tạo thành
무엇이 어떤 요소나 부분들로 만들어지거나 구성되다.
Cái gì đó được làm ra hoặc được cấu thành bởi các yếu tố hay bộ phận nào đó.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 이루어질,이루어지겠습니다,이루어지지 않,이루어지시겠습니다,이루어져요,이루어집니다,이루어집니까,이루어지는데,이루어지는,이루어진데,이루어질데,이루어지고,이루어지면,이루어지며,이루어져도,이루어진다,이루어지다,이루어지게,이루어져서,이루어져야 한다,이루어져야 합니다,이루어져야 했습니다,이루어졌다,이루어졌습니다,이루어집니다,이루어졌고,이루어지,이루어졌,이루어져,이루어진,이루어져라고 하셨다,이루어져졌다,이루어져지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 이루어지다 :
    1. được thực hiện
    2. đạt được
    3. được tạo thành

Cách đọc từ vựng 이루어지다 : [이루어지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"