Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간드랑간드랑하다
간드랑간드랑하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đu đưa, đong đưa
작고 가벼운 물건이 매달려 옆으로 가볍고 느리게 계속하여 흔들리다.
Vật nhỏ và nhẹ được treo lơ lửng, liên tục lắc lư sang bên một cách nhẹ nhàng và chầm chậm.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간드랑간드랑할,간드랑간드랑하겠습니다,간드랑간드랑하지 않,간드랑간드랑하시겠습니다,간드랑간드랑해요,간드랑간드랑합니다,간드랑간드랑합니까,간드랑간드랑하는데,간드랑간드랑하는,간드랑간드랑한데,간드랑간드랑할데,간드랑간드랑하고,간드랑간드랑하면,간드랑간드랑하며,간드랑간드랑해도,간드랑간드랑한다,간드랑간드랑하다,간드랑간드랑하게,간드랑간드랑해서,간드랑간드랑해야 한다,간드랑간드랑해야 합니다,간드랑간드랑해야 했습니다,간드랑간드랑했다,간드랑간드랑했습니다,간드랑간드랑합니다,간드랑간드랑했고,간드랑간드랑하,간드랑간드랑했,간드랑간드랑해,간드랑간드랑한,간드랑간드랑해라고 하셨다,간드랑간드랑해졌다,간드랑간드랑해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간드랑간드랑하다 :
    1. đu đưa, đong đưa

Cách đọc từ vựng 간드랑간드랑하다 : [간드랑간드랑하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.