Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 굽이치다
굽이치다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chảy quanh, chảy vòng quanh
물이 굽이를 이루며 흐르다.
Nước gặp chỗ quanh và chảy đi.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
강줄기가 굽이치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하천이 곡류를 이룰 때 굽이치는 부분에는 흘러내리는 흙과 자갈 등이 쌓인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강물은 왼쪽 오른으로 굽이치며 뱀처럼 구불구불 흘러갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
물살이 굽이치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강물이 굽이치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
응. 굽이치는 물살 위에서 타는 고무 보트놀이 기구보다도 더 빠르고 스릴 넘쳤어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강이 굽이쳐 흐르면서 강 양쪽으로 침식퇴적 현상계속되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
폭포에서 떨어진 물살강물으로 흘러들며 세차게 굽이쳤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
느릿느릿 굽이치는 강 주변에는 습지많다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창밖으로는 굽이치는 물결소용돌이 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굽이치다 :
    1. chảy quanh, chảy vòng quanh

Cách đọc từ vựng 굽이치다 : [구비치다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.