Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공제되다
공제되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị trừ đi, bị khấu trừ
전체 몫에서 일정한 금액이나 수량이 빠지거나 떼이다.
Bị trừ hay bớt đi một số lượng hay một số tiền nhất định.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
민준이는 백만 원의 상금에서 수수료 공제된 금액구십만 원을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의료비를 공제하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세금을 공제하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보험료를 공제하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
급여를 공제하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교육비를 공제하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일 년 동안 번 돈 중에서 일부를 공제하고 남은 소득에만 세금 적용하는 제도입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부에서는 자연재해 피해를 입은 농민들에게 소득세를 공제하여 세금 부담 줄여 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 控
khoang , khống
sự kháng cáo, việc kháng án
소하다
kháng án, kháng cáo
sự khấu trừ, sự trừ bớt
제되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
제하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
제 - 除
trừ
가감승
cộng trừ nhân chia
sự khấu trừ, sự trừ bớt
되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
sự diệt trừ
sự miễn trừ
되다
được miễn trừ
무장 해
giải trừ quân bị
sự loại trừ
되다
bị bài trừ, bị loại trừ
하다
bài trừ, loại trừ
sự xóa bỏ
sự quét dọn, sự dọn dẹp
하다
quét dọn, dọn dẹp
sự dọn tuyết
설기
máy dọn tuyết
số chia
sự hút ẩm, sự chống ẩm
습기
máy hút ẩm
đêm giao thừa
sự trừ ra, sự loại ra
외되다
bị trừ ra, bị loại ra
외하다
trừ ra, loại ra
sự xóa tên, sự gạch tên
적되다
bị xóa tên, bị gạch tên
적하다
xóa tên, gạch tên
sự dự phòng, sự phòng ngừa
2
sự phòng dịch
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
하다
cắt bỏ, loại bỏ
sự khử, sự trừ khử, sự thủ tiêu
거되다
bị khử, bị trừ khử, bị thủ tiêu
거하다
khử, trừ khử, thủ tiêu
sự giải ngũ, việc xuất ngũ
sự khử độc
막식
lễ khánh thành (tượng đài, bia tưởng niệm ...)
sự loại tên khỏi danh sách, sự gạch tên, sự xóa sổ
명되다
bị gạch tên trong danh sách, bị xóa sổ
명하다
gạch tên khỏi danh sách, xóa sổ
sự tẩy lông
việc diệt cỏ
thuốc diệt cỏ
하다
trừ đi, lấy đi
sự hủy bỏ, sự xóa bỏ
2
sự tháo gỡ, sự gỡ bỏ
3
sự bãi nhiệm, sự bãi bỏ
되다
bị hủy bỏ, bị xóa bỏ
되다2
bị tháo gỡ, bị gỡ bỏ
되다3
bị bãi nhiệm, bị bãi bỏ
하다
hủy bỏ, xóa bỏ
하다2
tháo gỡ, gỡ bỏ
하다3
bãi nhiệm, bãi bỏ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공제되다 :
    1. bị trừ đi, bị khấu trừ

Cách đọc từ vựng 공제되다 : [공ː제되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.