Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공제되다
공제되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị trừ đi, bị khấu trừ
전체 몫에서 일정한 금액이나 수량이 빠지거나 떼이다.
Bị trừ hay bớt đi một số lượng hay một số tiền nhất định.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 공제될,공제되겠습니다,공제되지 않,공제되시겠습니다,공제돼요,공제됩니다,공제됩니까,공제되는데,공제되는,공제된데,공제될데,공제되고,공제되면,공제되며,공제돼도,공제된다,공제되다,공제되게,공제돼서,공제돼야 한다,공제돼야 합니다,공제돼야 했습니다,공제됐다,공제됐습니다,공제됩니다,공제됐고,공제되,공제됐,공제돼,공제된,공제돼라고 하셨다,공제돼졌다,공제돼지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 控
khoang , khống
sự kháng cáo, việc kháng án
소하다
kháng án, kháng cáo
sự khấu trừ, sự trừ bớt
제되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
제하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
제 - 除
trừ
가감승
cộng trừ nhân chia
sự khấu trừ, sự trừ bớt
되다
bị trừ đi, bị khấu trừ
하다
khấu trừ, bớt ra, trừ đi
sự diệt trừ
sự miễn trừ
되다
được miễn trừ
무장 해
giải trừ quân bị
sự loại trừ
되다
bị bài trừ, bị loại trừ
하다
bài trừ, loại trừ
sự xóa bỏ
sự quét dọn, sự dọn dẹp
하다
quét dọn, dọn dẹp
sự dọn tuyết
설기
máy dọn tuyết
số chia
sự hút ẩm, sự chống ẩm
습기
máy hút ẩm
đêm giao thừa
sự trừ ra, sự loại ra
외되다
bị trừ ra, bị loại ra
외하다
trừ ra, loại ra
sự xóa tên, sự gạch tên
적되다
bị xóa tên, bị gạch tên
적하다
xóa tên, gạch tên
sự dự phòng, sự phòng ngừa
2
sự phòng dịch
sự cắt bỏ, sự loại bỏ
하다
cắt bỏ, loại bỏ
sự khử, sự trừ khử, sự thủ tiêu
거되다
bị khử, bị trừ khử, bị thủ tiêu
거하다
khử, trừ khử, thủ tiêu
sự giải ngũ, việc xuất ngũ
sự khử độc
막식
lễ khánh thành (tượng đài, bia tưởng niệm ...)
sự loại tên khỏi danh sách, sự gạch tên, sự xóa sổ
명되다
bị gạch tên trong danh sách, bị xóa sổ
명하다
gạch tên khỏi danh sách, xóa sổ
sự tẩy lông
việc diệt cỏ
thuốc diệt cỏ
하다
trừ đi, lấy đi
sự hủy bỏ, sự xóa bỏ
2
sự tháo gỡ, sự gỡ bỏ
3
sự bãi nhiệm, sự bãi bỏ
되다
bị hủy bỏ, bị xóa bỏ
되다2
bị tháo gỡ, bị gỡ bỏ
되다3
bị bãi nhiệm, bị bãi bỏ
하다
hủy bỏ, xóa bỏ
하다2
tháo gỡ, gỡ bỏ
하다3
bãi nhiệm, bãi bỏ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공제되다 :
    1. bị trừ đi, bị khấu trừ

Cách đọc từ vựng 공제되다 : [공ː제되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"