Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 당구
당구
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : bi-a, trò chơi đánh bi-a
네모난 대 위에 공을 놓고 긴 막대기로 쳐서 맞히는 것으로 이기고 지는 것을 가리는 실내 놀이.
Trò chơi trong nhà bằng cách cho những quả bóng lên một cái bàn vuông, sau đó dùng gậy đánh cho những trái bóng chạm vào nhau để phân chia thắng bại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
내기 당구에서 진 민준이는 친구들 몫의 당구 이용료까지 지불해야 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 워낙 당구를 잘 쳐서 주변 사람들은 그를 당구달인라고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구 배우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 요즘 당구 치는 법을 배우고 있는데 공을 맞히기가 생각보다 어려웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준은 퇴근 후에 친구들과 당구를 치는 것이 유일한 취미이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구공을 치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구공을 때리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구공이 움직이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당구공이 부딪치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 球
cầu
강속
bóng nhanh
tốc độ của trái bóng chày, tốc độ ném bóng
trọng tâm
심적
tính trọng tâm
심적
mang tính trọng tâm
sân bóng
tính chất bóng
hình cầu
bi-a, trò chơi đánh bi-a
Địa điểm chơi bi-da
미식축
bóng đá kiểu Mỹ
bán cầu
hình bán cầu
발야
bóng chày chân
nhãn cầu
열기
khinh khí cầu, khí cầu
적혈
hồng cầu
bóng đèn tròn
trận thi đấu bóng chuyền chân
bóng đá
quả bóng đá
sân bóng đá
sự ném bóng
프로 야
bóng chày chuyên nghiệp
môn bóng né
vật hình cầu, hình cầu
thân củ, thân rễ
trận bóng
기 종목
Các môn bóng
câu lạc bộ thể thao
단주
chủ nhiệm câu lạc bộ thể thao
mặt hình cầu
남반
Nam bán cầu
bóng rổ
quả bóng rổ
cột bóng rổ
sân bóng rổ
giày bóng rổ
môn bóng chuyền
백열전
bóng đèn sợi đốt
백혈
bạch cầu
북반
bắc bán cầu
sự chuyền bóng
trò chơi bóng nước, trò thi đấu bóng nước
sự giao bóng khai cuộc
nhãn cầu
bóng chày
sân bóng chày
전력투하다
lấy hết sức ném bóng, ra sức ném bóng
전력투하다2
gắng sức, dốc sức
việc giao bóng
địa cầu, trái đất
quả địa cầu
온난화
sự ấm lên của trái đất
quả địa cầu
mái nhà trái đất
bóng thẳng
bóng bàn
quả bóng bàn
bàn bóng bàn
sân bóng bàn
당 - 撞
chàng , tràng
bi-a, trò chơi đánh bi-a
구장
Địa điểm chơi bi-da
자가
sự tự mâu thuẫn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 당구 :
    1. bia, trò chơi đánh bia

Cách đọc từ vựng 당구 : [당구]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.