Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 경로석
경로석
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già
버스나 지하철 등의 대중교통에서 노인이 앉도록 마련한 자리.
Chỗ ngồi dành riêng cho người già ngồi trên các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hay tàu điện ngầm v.v...

Ví dụ

[Được tìm tự động]
경로석앉다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경로석이 비어 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한 젊은 여자지하철 경로석에 앉아 자는 척을 하다가 노인에게 꾸중을 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
젊은 사람들은 자리가 없더라도 노인을 위해 경로석 비워 둔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네, 보통 맨 앞 좌석바로 뒤가 경로석이에요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
버스에도 경로석이 있나요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 敬
kính
건하다
kính cẩn, thành kính, sùng kính
건히
một cách kính cẩn, một cách thành kính, một cách sùng kính
sự làm lễ chào
Nghiêm!
례하다
làm lễ chào
sự kính lão, sự kính trọng người già
로당
nhà an dưỡng, nhà dưỡng lão
로사상
tư tưởng kính lão
로석
Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già
로잔치
bữa tiệc dành cho người già
sự kính bái , sự tôn sùng
배하다
kính bái, tôn sùng
sự kính yêu
kính ngữ
어법
phép kính ngữ
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự tôn sùng
외감
nỗi kinh sợ, nỗi kinh hãi, nỗi khiếp sợ, sự tôn sùng
외심
lòng kinh sợ, lòng khiếp sợ, lòng tôn sùng
외하다
kinh sợ, kinh hãi, khiếp sợ, tôn sùng
việc giữ khoảng cách
원하다
giữ khoảng cách
sự kính trọng, lòng kính trọng
sự kính điếu, sự kính viếng
từ nhân xưng trân trọng
탄스럽다
đáng khâm phục, đáng thán phục, đáng cảm phục, đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi, đáng ca tụng
sự cung kính
một cách cung kính
sự bất kính, sự vô lễ
스럽다
đầy bất kính, đầy vô lễ
tội bất kính, tội vô lễ
하다
bất kính, vô lễ
sự kính trọng, sự tôn kính
lòng tôn kính, lòng kính trọng
하다
tôn kính, kính trọng
Tôn kính
2
Hồi thú vị
3
Cảnh đẹp
거수
sự giơ tay chào
sự nể sợ
석 - 席
tịch
가시방
nệm gai, ghế nóng
ghế khách, ghế khán giả
sự vắng mặt
giấy xin phép nghỉ học, giấy xin phép được vắng mặt
học sinh vắng mặt
경로
Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già
관객
ghế khán giả
관람
ghế khán giả
관중
ghế khán giả
금연
chỗ cấm hút thuốc
돈방
sự ngồi trên đống tiền, sự ngồi trên núi tiền
sự ngồi chung, sự ngồi cùng, cùng chỗ
하다
ngồi chung, ngồi cùng
뒷좌
ghế sau, ghế phía sau
chỗ cuối, ghế cuối
2
cấp bậc thấp nhất, vị trí thấp nhất
cái đệm ngồi, cái đệm ghế, tấm nệm ghế
giường bệnh
chỗ riêng, không gian riêng tư
ghế trên, ghế cao
2
ghế trên
-
chỗ, ghế
chỗ, ghế
sự áp đảo, sự chiếm lĩnh
권하다
áp đảo, chiếm lĩnh
cuộc đối thoại, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt
thứ tự kết quả
vị trí đứng đầu, người đứng đầu
2
thủ khoa
대표
người đứng đầu, người đại diện
술좌
bàn rượu, bàn nhậu
chỗ ngồi họp
2
ghế (nghị sĩ…)
sự có mặt
2
sự có mặt
조수
ghế trước cạnh tài xế
조종
ghế phi công
tại chỗ
2
ngay tại chỗ, liền
요리
sự chế biến tại chỗ, món ăn chế biến tại chỗ, món ăn nhanh
지정
chỗ ấn định, vị trí được sắp xếp
초대
ghế dành cho khách mời
sự có mặt, sự xuất hiện
sổ điểm danh
vị trí đánh bóng
2
bàn đánh
sự ngồi cùng
흡연
ghế hút thuốc, chỗ hút thuốc
내빈
chỗ ngồi danh dự, chỗ ngồi dành cho khách quý, chỗ ngồi dành cho khách mời đặc biệt
노약자
ghế dành cho người già yếu
방청
ghế ngồi dự, ghế khán giả
보호
ghế bảo hộ, ghế ưu tiên, chỗ ưu tiên
본부
ghế đại biểu, ghế khách mời
예약
chỗ đặt trước
응원
ghế cổ động viên
일등
chỗ hạng nhất, ghế hạng nhất
일반
chỗ thường, ghế thường
chỗ đứng
좌불안
(sự) đứng ngồi không yên
chỗ ngồi
2
khán phòng, ghế khán giả
버스
xe buýt có ghế ngồi
chỗ ở giữa, vị trí chủ tọa
2
chủ tịch
증인
ghế nhân chứng, chỗ cho người làm chứng
sự ngồi, sự ổn định chỗ ngồi, sự yên vị
하다
ngồi, ổn định chỗ ngồi, yên vị
sự tham dự
시키다
cho tham dự, bắt tham dự
người tham dự
sổ điểm danh
ghế đặc biệt
화문
chiếu hoa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경로석 :
    1. Gyeongroseok; chỗ ngồi dành cho người già

Cách đọc từ vựng 경로석 : [경ː노석]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.