Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 대엿
대엿1
Số từ - 수사

Nghĩa

1 : năm sáu
다섯이나 여섯쯤 되는 수.
Con số khoảng năm hoặc sáu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
장정 대엿 모이자 분위기가 시끌벅적해졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대엿 모이
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대엿 살쯤 된 어린아이들이 유치원 수업 마치고 나온다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 소주대엿 잔 마시고 취해 버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예전에는 일주일대엿는 마셨는데 지금은 완전히 끊었습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부족한 돈을 마련할 방법대엿 동안 고민했지만 뾰족한 수가 떠오르지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환불을 요청한 후 돈을 돌려받기까지 대엿 소요될 예정이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대엿 :
    1. năm sáu

Cách đọc từ vựng 대엿 : [대ː엳]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.