Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 그렁저렁
그렁저렁
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : đều đều
충분하지는 않지만 어느 정도로, 특별하게 문제없이.
Dù không đủ nhưng ở chừng mực nào đó thì cũng không có vấn đề gì đặc biệt.
2 : quay qua quay lại, quên quên
생각하지 않고 지내던 사이에 어느덧.
Một thoáng giữa khoảng thời gian nào đó mà không nghĩ tới.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그렁저렁 해를 넘기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 해가 가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 시간 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 세월 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 세월 흐르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 세월 지나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 봄이 지나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 가을오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유난히도 더웠던 여름그렁저렁 지나고 어느새 찬바람이 부는 가을이 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그렁저렁 시간이 흘러 꼬마였던 지수어느새 숙녀가 되어 내 앞에 나타났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그렁저렁 :
    1. đều đều
    2. quay qua quay lại, quên quên

Cách đọc từ vựng 그렁저렁 : [그렁저렁]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.