Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덩어리지다
덩어리지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đóng thành khối, đóng thành tảng, đóng thành nhóm, đóng thành đống, đóng thành cục, đóng thành mảng
덩어리를 이루다.
Tạo thành khối.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
딱딱하게 덩어리지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한 달 간 청소를 하지 않은 유민이의 방에는 덩어리진 먼지들이 데굴데굴 굴러다녔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
설탕이 더운 날씨에 녹아서 덩어리져 버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상한 우유를 보면 우유가 뭉글뭉글하게 뭉쳐서 덩어리져 있는 현상자주수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덩어리지다 :
    1. đóng thành khối, đóng thành tảng, đóng thành nhóm, đóng thành đống, đóng thành cục, đóng thành mảng

Cách đọc từ vựng 덩어리지다 : [덩어리지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.