Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 관철되다
관철되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được quán triệt
반대나 방해에도 꺾이지 않고 견디어 목적이 이루어지다.
Mục đích đạt được vì không khuất phục trước trở ngại hay sự phản đối hoặc cản trở mà kiên trì chịu đựng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
우리는 우리주장 관철될 때까지 파업 계속하기로 결정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
철학을 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주장을 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입장을 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요구를 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방안을 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 대학가지 않겠다는 생각을 관철하려고 부모님 설득하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노조는 임금 인상에 대한 요구를 관철하기 위해 파업을 하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노조원들은 이번 파업사활을 걸고 그들이 원하는 바를 관철하고자 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요구를 관철하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
관 - 貫
oan , quán
kwan
sự kỳ cựu
sự hoàn thành, sự thực hiện, sự đạt được
철되다
được quán triệt
철하다
quán triệt
sự xuyên qua
2
sự xuyên suốt
2
sự nhất quán
통되다
được (bị) xuyên qua
통되다2
được xuyên suốt
통되다2
được nhất quán
통상
vết đâm, vết thương xuyên thủng
통하다
xuyên qua, đâm qua, xuyên thủng
통하다2
xuyên suốt, thông suốt
nguyên quán
시종일
sự trước sau như một, sự đầu cuối nhất quán
sự nhất quán
되다
được nhất quán, nhất quán
tính nhất quán
하다
làm nhất quán
초지일
sự nhất quán ý định ban đầu, sự quán triệt ý định ban đầu
초지일하다
nhất quán ý định ban đầu, quán triệt ý định ban đầu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 관철되다 :
    1. được quán triệt

Cách đọc từ vựng 관철되다 : [관ː철되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.