Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 고따위
고따위1
Đại từ - 대명사

Nghĩa

1 : thứ đó, hạng đó
(낮잡아 이르는 말로) 고러한 종류의 대상을 가리키는 말.
(cách nói xem thường) Từ chỉ đối tượng của một loại nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
네 생각이 고따위인데 어떻게 사업을 하겠다는 거냐?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아무짝에도 쓸모없는 고따위 물건차라리 내다 버리는 게 낫겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 고따위 삼류 영화절대로 보지 않겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고따위 얄팍한 수작은 내게는 통하지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계속 고따위로 굴면 정말 혼날 줄 알아라.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고따위 :
    1. thứ đó, hạng đó

Cách đọc từ vựng 고따위 : [고따위]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.