Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 더덕더덕하다
더덕더덕하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : chi chít, chen chúc
조그마한 것들이 한곳에 많이 지저분하게 붙어 있다.
Những thứ bé tí bám nhiều lộn xộn ở một chỗ.
2 : chằng chịt
보기 흉할 만큼 지저분하게 여기저기 기워 놓은 데가 많다.
Vá víu đó đây một cách lộn xộn đến mức khó coi.
3 : lớp lớp
화장을 아주 짙게 한 상태이다.
Trạng thái trang điểm rất đậm.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
더덕더덕하게 바르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 얼굴이 탈까 봐 자외선 차단제를 더덕더덕하게 발랐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이모는 얼굴주름 가리라고 늘 더덕더덕한 화장하고 다닌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관청에서는 여기저기서 붙인 포스터로 더덕더덕해진 벽을 새롭게 단장하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여드름이 더덕더덕했던 얼굴 깨끗해지고 보그녀는 꽤 미인이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 더덕더덕하다 :
    1. chi chít, chen chúc
    2. chằng chịt
    3. lớp lớp

Cách đọc từ vựng 더덕더덕하다 : [더덕떠더카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.