Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 주말
주말
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cuối tuần
한 주일의 끝.
Kết thúc của một tuần.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
얘야, 결혼하고 나 우리가법따라 주말 아침에는 같이 식사를 해야 한단다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
미뤄 두었던 일들을 주말 처리하고 나마음한결 가뿐하게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 가족주말마다 성당에 가고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 지난 주말간석지에 가서 조개많이 잡았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준 씨는 주말마다 한강 공원에 간다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강변에는 주말을 맞아 낚시를 하러 온 사람들로 가득했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 지난 주말간석지에 가서 조개많이 잡았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회사에 갑자기 급한 일이 생겨서 나는 주말에도 회사 출근했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
말 - 末
mạt
phần kết luận, phần kết thúc
구한
hậu kỳ Joseon
cuối kỳ
고사
kỳ thi cuối kỳ
시험
kỳ thi cuối kỳ
cuối (kì, học kì, năm, thời kì...)
khoảng cuối, chừng cuối
cuối kỳ, cuối thời kỳ, giai đoạn cuối
cuối đời
2
cuối thời kì, cuối thời
đoạn cuối
2
chức cỏn con
cuối đời, mạt lộ
2
đường cùng, đoạn cuối
phần kết
malbok; ngày nóng Mal-bok
chỗ cuối, ghế cuối
2
cấp bậc thấp nhất, vị trí thấp nhất
sự tận thế
giai đoạn cuối, thời kỳ cuối
ngày cuối tháng
ngoại biên, đầu, mút, đỉnh, chóp
초 신경
thần kinh ngoại biên
초적
sự vặt vãnh, thứ yếu
초적2
sự tầm thường
초적
mang tính vặt vãnh, mang tính thứ yếu
초적2
mang tính tầm thường
미관
chân đầu sai, chân sai vặt, vô danh tiểu tốt
선어 어미
vĩ tố tiền kết thúc
어미
vĩ tố cuối từ
cuối tháng
cuối tuần
여행
du lịch cuối tuần
tinh bột
2
chất hiđrat cacbon
가루
bột, tinh bột
hồ bột, hồ dán
thiết bị đầu cuối
cơn quằn quại giãy chết, cơn đau hấp hối
마적
tính giãy chết, tính quằn quại
마적
mang tính giãy chết, mang tính quằn quại
장치
thiết bị đầu cuối
cuối đời, mạt lộ
2
đường cùng, đoạn cuối
đầu đuôi
2
chính phụ
세기
cuối thế kỷ
세기2
lúc tận thế, thời suy vong
bản kiểm điểm, bản tường trình
cuối năm
연시
năm hết tết đến
정산
quyết toán cuối năm
toàn bộ quy trình, toàn bộ sự việc
bản tường trình
đoạn kết, kết cục, màn kết thúc
thuyết mạt thế, thế mạt luận
주 - 週
chu
sự cách tuần
tuần này
mỗi tuần
mỗi tuần
tuần trước
tuần, trong tuần
tuần
theo tuần
2
báo tuần
trong tuần
간지
báo tuần
tiền lương tuần
chu kỳ
2
chu kỳ
jugi; ngày giỗ
기성
tính chu kì
기적
tính chu kì, tính định kì
기적
mang tính chu kì, có tính chu kì
cuối tuần
말여행
du lịch cuối tuần
đầu tuần
지난
tuần trước, tuần rồi
tuần sau, tuần tới
kỷ niệm tròn một năm
một tuần
sự làm việc theo ca, ca kíp, người làm việc theo ca

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 주말 :
    1. cuối tuần

Cách đọc từ vựng 주말 : [주말]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.