Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 공로
공로
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : công lao
어떤 일을 위해 바친 노력과 수고. 또는 그 결과.
Sự vất vả và nỗ lực bỏ ra vì một việc gì. Hoặc kết quả đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
대학에서 개교기념일을 맞아 학교를 세울 때 힘쓴 분들에게 공로상을 수여하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대령적의 침입을 여러 차례 격퇴한 공로훈장을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님항상 모든 일의 공로주변 사람들에게 돌리는 겸손의 본을 보이셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공로 인정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공로 세우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공로 들이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공로크다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대통령은 나라를 위해 봉사한 사람들의 공로 치하하기 위해 훈장 수여했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민주주의 확립 중요한 역할을 한 공로에게 훈장이 수여되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 功
công
công
công và tội
công đức
2
công đức
들다
tốn công, mất công sức
들이다
tốn công, công phu
công lao
로자
người có công
danh lợi
2
công lợi
리적
tư lợi, lợi ịch cá nhân
리적
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
리주의
chủ nghĩa vị lợi
명심
khát vọng
công thần
công, công trạng, công tích
치사
sự khoe khoang, sự ba hoa
치사2
sự khen hộ
công, công trạng
대성
đại thành công
대성하다
đại thành công
chiến công
sự thành công
tỷ lệ thành công
lúc đang trên đà thành công, lúc đang thành công, trong sự thành công
시키다
làm cho thành công
tính thành công
mang tính thành công
서열
thâm niên, chế độ thâm niên
công ơn
chiến công
행상
sự luận công trao thưởng
người có công

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공로 :
    1. công lao

Cách đọc từ vựng 공로 : [공노]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.