Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 강림하다
강림하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : giáng thế, giáng phàm
신이 하늘에서 인간 세상으로 내려오다.
Thần thánh xuống thế giới của con người.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이 땅에 강림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세상에 강림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하느님이 강림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여신이 강림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성령이 강림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기독교인들은 하나님세상에 강림해 사람들을 구해 줄 것이라 믿었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
너무 아름다워서 여신이 강림한 줄 알았다니까.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예수님은 죽은 후 부활하인간 세상에 다시 강림했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무당은 신이 강림한 듯 앞날 예언하기 시작했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 降
giáng , hàng
sự hạ cấp, sự giáng cấp
등되다
bị hạ cấp, bị giáng cấp
등하다
hạ cấp, giáng cấp
sự giáng lâm, sự giáng thế, sự giáng trần
림하다
giáng thế, giáng phàm
mưa tuyết, tuyết rơi
설량
lượng tuyết rơi
수량
lượng mưa
Gangsin; sự thắp hương rót rượu
2
Gangsin; sự cầu hồn
신무
pháp sư cao tay
việc trời mưa, việc mưa rơi
우량
lượng mưa
việc bị rời trận đấu, việc bị rút ra khỏi trận đấu
sự giáng xuống, sự rơi xuống
2
sự giảm xuống
하하다
xuống, hạ xuống, giáng xuống
하하다2
xuống, giảm xuống
sự lên xuống
2
sự cãi cọ
cửa lên xuống
thanh máy, máy nhấc
chỗ lên xuống xe
sự giảm đột ngột
2
sự rơi đột ngột
하하다
giảm đột ngột
하하다2
rơi đột ngột
Sương giáng
투항
sự đầu hàng
sự hạ xuống, sự rơi xuống
2
sự giáng trần, sự hạ giáng
하다
hạ xuống, rơi xuống
하다2
giáng trần, hạ giáng
항복
sự quy phục, sự đầu hàng
항복하다
quy phục, đầu hàng
việc đổ dốc, việc lao dốc
하다
lao dốc, đổ dốc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강림하다 :
    1. giáng thế, giáng phàm

Cách đọc từ vựng 강림하다 : [강ː님하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.