Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1294 kết quả cho từ :
4
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : phố, đường, khu vực
‘거리’ 또는 ‘지역’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'đường, phố' hoặc 'khu vực'.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 街
nhai
-
phố, đường, khu vực

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가 :
    1. phố, đường, khu vực

Cách đọc từ vựng 가 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.