Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거꾸러트리다
거꾸러트리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đánh ngã
누군가를 거꾸로 넘어지게 하거나 엎어지게 하다.
Làm cho ai đó ngã sấp xuống hoặc té xuống.
2 : đánh bại
나라나 세력 등을 꺾어 힘을 잃게 하거나 무너지게 하다.
Làm cho một thế lực hay một đất nước bị mất đi quyền lực hay bị sụp đổ.
3 : đánh chết, giết
사람이나 동물을 죽이다.
Giết chết con người hay động vật.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
멧돼지를 거꾸러트리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
맨손으로 멧돼지도 거꾸러트린다는 소문이 있어요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소대장이 전쟁에서 수많은 적병들을 거꾸러트려 훈장을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유능한 사격수는 총을 쏘는 족족 동물들을 거꾸러트렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거꾸러트리다 :
    1. đánh ngã
    2. đánh bại
    3. đánh chết, giết

Cách đọc từ vựng 거꾸러트리다 : [거꾸러트리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.