Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 괴이다
괴이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được chèn, được chêm
기울어지거나 쓰러지지 않도록 아래에 받쳐지다.
Được nâng đỡ ở bên dưới để không bị ngã hay nghiêng.
2 : được chồng lên, được chất lên
물건이 차곡차곡 쌓여 올려지다.
Đồ vật được xếp chồng chất lên tầng tầng lớp lớp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그릇에 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장작이 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
떡이 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부침개며 고기과일각각 그릇에 괴여 잔칫상 위에 푸짐하게 놓여 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지께서는 밤과 대추가 괴인 그릇제사상 올리셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 접시에 괴인 떡을 보며 입맛을 다셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장독에 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
벽돌이 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
베개가 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
돌이 괴이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 괴이다 :
    1. được chèn, được chêm
    2. được chồng lên, được chất lên

Cách đọc từ vựng 괴이다 : [괴이다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.