Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 일종
일종1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : một loại
무엇의 한 종류. 또는 한 가지.
Một chủng loại của cái gì đó. Hoặc một thứ.
2 : một kiểu, một dạng
막연하게 어떠한, 어떤 종류의.
Mặc nhiên thế nào đó, thuộc loại nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
고대의 가무는 노래 부르고 춤추는 오락아니일종의식이자 행사였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
말로써 견딜 수 없는 모욕을 주는 것도 일종가학 행위이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일종강박증에 걸리신 듯하니 심리 치료를 받아 보는 게 좋을 것 같습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일종강박증에 걸리신 듯하니 심리 치료를 받아 보는 게 좋을 것 같습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바퀴의 발명인류생활 모습을 바꿔 준 일종대혁명이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신의 계시무조건 믿어야 한다는 것은 일종종교적 도그마이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자기보다 약한 사람을 도와주고 배려하는 것은 일종도덕적 의무이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동맥 경화증은 어느갑자기 발생하는 것이 아니수십 년에 걸쳐 일어나는 일종인체 노화과정이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
야구 경기에서 감독선수에게 손으로 지시 내리는 것도 일종몸짓 언어라고수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
징크스는 일종미신적인 생각으로 볼 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 일종 :
    1. một loại
    2. một kiểu, một dạng

Cách đọc từ vựng 일종 : [일쫑]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.