Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 7 kết quả cho từ : 구형
구형2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : hình cầu
공같이 둥근 모양.
Hình tròn giống quả bóng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
구형대로 선고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구형을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구형받다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구형되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 누명을 쓰고 재판에서 사형구형을 받았지만 결국 진실 밝혀져 살아날 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
재판부는 의붓아버지 살해 혐의 검거된 박 모 양에게 검찰구형대로 무기 징역을 선고하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검찰은 선거 당시 금품을 받은 혐의 기소된 국회 의원에게 징역 이 년의 구형을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구형으로 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구형 가깝다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 球
cầu
강속
bóng nhanh
tốc độ của trái bóng chày, tốc độ ném bóng
trọng tâm
심적
tính trọng tâm
심적
mang tính trọng tâm
sân bóng
tính chất bóng
hình cầu
bi-a, trò chơi đánh bi-a
Địa điểm chơi bi-da
미식축
bóng đá kiểu Mỹ
bán cầu
hình bán cầu
발야
bóng chày chân
nhãn cầu
열기
khinh khí cầu, khí cầu
적혈
hồng cầu
bóng đèn tròn
trận thi đấu bóng chuyền chân
bóng đá
quả bóng đá
sân bóng đá
sự ném bóng
프로 야
bóng chày chuyên nghiệp
môn bóng né
vật hình cầu, hình cầu
thân củ, thân rễ
trận bóng
기 종목
Các môn bóng
câu lạc bộ thể thao
단주
chủ nhiệm câu lạc bộ thể thao
mặt hình cầu
남반
Nam bán cầu
bóng rổ
quả bóng rổ
cột bóng rổ
sân bóng rổ
giày bóng rổ
môn bóng chuyền
백열전
bóng đèn sợi đốt
백혈
bạch cầu
북반
bắc bán cầu
sự chuyền bóng
trò chơi bóng nước, trò thi đấu bóng nước
sự giao bóng khai cuộc
nhãn cầu
bóng chày
sân bóng chày
전력투하다
lấy hết sức ném bóng, ra sức ném bóng
전력투하다2
gắng sức, dốc sức
việc giao bóng
địa cầu, trái đất
quả địa cầu
온난화
sự ấm lên của trái đất
quả địa cầu
mái nhà trái đất
bóng thẳng
bóng bàn
quả bóng bàn
bàn bóng bàn
sân bóng bàn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구형 :
    1. hình cầu

Cách đọc từ vựng 구형 : [구형]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.