Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 개탄스럽다
개탄스럽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đáng trách, đáng tiếc
분하거나 안타깝게 여겨 탄식할 만하다.
Đáng để than vãn vì thấy đáng tiếc hoặc tức giận.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사회가 개탄스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개탄스럽다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
개 - 慨
khái
sự cảm khái, sự xúc động, sự cảm động
무량하다
cảm khái vô cùng, cảm động dâng trào, xúc động dào dạt
sự than vãn, sự than thở
탄스럽다
đáng trách, đáng tiếc
탄조
giọng điệu than vãn, giọng điệu than thở
탄하다
than vãn, than thở
비분강
sự trào dâng tâm trạng bi phẫn, lòng bi phẫn dâng trào mãnh liệt
비분강하다
dâng trào nỗi bi phẫn mãnh liệt, sôi sục nỗi đau đớn và phẫn nộ
sự giận dữ, sự phẫn nộ
하다
giận dữ, phẫn nộ
비분강하다
dâng trào nỗi bi phẫn mãnh liệt, sôi sục nỗi đau đớn và phẫn nộ
탄 - 歎
thán
sự cảm thán
câu cảm thán
từ cảm thán, thán từ
ngữ điệu cảm thán
하다
cảm thán, thán phục
dạng cảm thán
sự than vãn, sự than thở
스럽다
đáng trách, đáng tiếc
giọng điệu than vãn, giọng điệu than thở
하다
than vãn, than thở
sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng
스럽다
đáng khâm phục, đáng thán phục, đáng cảm phục, đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi, đáng ca tụng
하다
khâm phục, thán phục, cảm phục, hâm mộ, ngưỡng mộ, khen ngợi, ca tụng
만시지
vãn thời chi thán, hối tiếc chuyện đã qua
sự tự than
sự cầu khẩn, sự van nài, sự kiến nghị
원서
thư cầu khẩn, đơn kiến nghị
원하다
cầu khẩn, kiến nghị
sự tán thưởng và thán phục
하다
tán thưởng và thán phục
sự thán phục
tiếng than thở
2
tiếng thán phục
sự thở dài, cái thở dài
sự thở than đau khổ
하다
thở than đau khổ
sự than thở, tiếng thở than

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개탄스럽다 :
    1. đáng trách, đáng tiếc

Cách đọc từ vựng 개탄스럽다 : [개ː탄스럽따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.