Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 기거하다
기거하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tá túc
일정한 곳에 머물며 먹고 자는 등의 일상생활을 하다.
Lưu lại ở nơi nhất định rồi sinh hoạt thường ngày như ăn, ngủ...
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 기거할,기거하겠습니다,기거하지 않,기거하시겠습니다,기거해요,기거합니다,기거합니까,기거하는데,기거하는,기거한데,기거할데,기거하고,기거하면,기거하며,기거해도,기거한다,기거하다,기거하게,기거해서,기거해야 한다,기거해야 합니다,기거해야 했습니다,기거했다,기거했습니다,기거합니다,기거했고,기거하,기거했,기거해,기거한,기거해라고 하셨다,기거해졌다,기거해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
거 - 居
cư , ky , kí , ký
하다
sinh sống, cư trú, ngự
기 - 起
khỉ , khởi
하다
nối tiếp, liên tiếp

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기거하다 :
    1. tá túc

Cách đọc từ vựng 기거하다 : [기거하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.