Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 과즙
과즙
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : nước trái cây, nước hoa quả
과일에서 배어 나오거나 짜낸 액체.
Nước vắt ra hay cắt ra từ trái cây.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
과즙으로 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과즙 짜내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과즙을 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과즙마시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과즙 풍부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 포도주를 만들기 위해 먼저 포도에서 과즙을 짜내었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 매일 아침마다 신선한 과일에서 짜낸 과즙을 마신다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 가게에서는 토마토과즙 짜내어 농축을 하는 방식으로 주스를 만든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
음료 다른 첨가물을 넣지 않고 순수하게 사과 과즙만을 농축한 건강 주스이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
과 - 果
quả
quả hạch
các loại hạt
kết quả
luận điểm kết quả
về mặt kết quả
mang tính kết quả
감성
tính quả cảm
감히
một cách quả cảm
단성
tính quyết đoán
đường trong trái cây hay mật
dao gọt hoa quả
cây ăn trái, cây ăn quả
수원
vườn cây ăn trái
trái cây, hoa quả
실수
cây ăn quả
실음료
nước trái cây, nước hoa quả
실주
rượu trái cây
đúng là, quả nhiên
2
thực sự là, rốt cuộc là, thực ra là
phần thịt (quả, trái cây)
nước trái cây, nước hoa quả
상승효
hiệu quả tăng tiến, hiệu quả đòn bẩy
선악
quả biết điều thiện và điều ác
thành quả
lương theo thành tích
역효
kết quả trái ngược
온실 효
hiệu ứng nhà kính
chiến công, thành tích
rau quả tươi
rau quả tươi
파급 효
hiệu quả lan truyền, hiệu quả lan tỏa
hiệu quả
2
hiệu quả, hiệu ứng
tính hiệu quả
수정
sujeonggwa; nước gừng trộn quế
hoa quả, trái cây
2
chẳng là gì
nhân quả
응보
nhân quả ứng báo
hiệu quả
2
hiệu quả, hiệu ứng
có tính hiệu quả
즙 - 汁
chấp , hiệp , trấp
과일
nước ép trái cây, nước ép hoa quả
nước trái cây, nước hoa quả
nước cốt, nước ép
2
nước cốt
sinh tố rau
máy xay sinh tố rau
nước ép rau quả tươi
súp thịt bò

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 과즙 :
    1. nước trái cây, nước hoa quả

Cách đọc từ vựng 과즙 : [과ː즙]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.