Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 승낙하다
승낙하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chấp nhận, chấp thuận, đồng ý
남이 부탁하는 것을 들어주다.
Nhận lời người khác nhờ vã.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
구혼을 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동거를 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
두말없이 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
반출을 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선선히 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 김 교수님께 주례를 서 주셨으면 한다고 소청했고 교수님께서는 흔쾌히 승낙해 주셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마지못해 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
진학을 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
청혼을 승낙하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
승 - 承
chửng , thừa , tặng
sự kế thừa
2
sự thừa kế, sự kế vị
되다
được kế thừa
되다2
được thừa kế, được kế vị
người kế thừa
2
người thừa kế, người kế vị
하다
kế thừa, thừa hưởng
하다2
thừa kế, kế vị
đoạn thứ hai, phần thứ hai
sự kế thừa
2
sự kế tục
계되다
được kế thừa
계되다2
được kế tục, được kế tiếp
sự đồng ý, sự chấp thuận
낙하다
chấp nhận, chấp thuận, đồng ý
sự chấp nhận, sự thừa nhận
복하다
chấp nhận, thừa nhận
전결
thể thơ 'khởi thừa chuyển kết'
sự tán thành, sự bằng lòng
2
sự thừa nhận
인되다
được tán thành, được bằng lòng
인되다2
được thừa nhận
인서
giấy phép
인하다
tán thành, bằng lòng
sự kế thừa, sự truyền lại
되다
được kế thừa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 승낙하다 :
    1. chấp nhận, chấp thuận, đồng ý

Cách đọc từ vựng 승낙하다 : [승나카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.