Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 11 kết quả cho từ : 들리다
들리다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 :
병에 걸리다.
Mắc bệnh.
2 : bị ma ám, bị quỹ nhập
귀신이 몸에 들어오다.
Quỷ ma nhập vào người. Bị ma quỷ ám.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 들릴,들리겠습니다,들리지 않,들리시겠습니다,들려요,들립니다,들립니까,들리는데,들리는,들린데,들릴데,들리고,들리면,들리며,들려도,들린다,들리다,들리게,들려서,들려야 한다,들려야 합니다,들려야 했습니다,들렸다,들렸습니다,들립니다,들렸고,들리,들렸,들려,들린,들려라고 하셨다,들려졌다,들려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 들리다 :
    1. bị ma ám, bị quỹ nhập

Cách đọc từ vựng 들리다 : [들리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"