Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거치적대다
거치적대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : vướng víu
거추장스럽게 여기저기 자꾸 걸리거나 닿다.
Vướng vào hay chạm vào liên tục ở chỗ này chỗ kia một cách rắc rối.
2 : vướng bận
거추장스러워서 거슬리거나 자꾸 방해가 되다.
Bị rắc rối nên bị vướng vào hay trở thành trở ngại.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
새로 들어온 직원은 일이 서툴러서 도움은 안 되고 거치적대기만 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대합실에 사람들이 거치적대서 역을 빠져나오기가 어려웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이 옷은 소매가 길어서 팔을 움직일 때마다 거치적댄다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
짧은 코트를 입으니 거치적대지 않아서 좋다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
눈에 뭐가 낀 듯 거치적대서 안과에 갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난 긴 치마는 거치적대서 입지 않는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거치적대다 :
    1. vướng víu
    2. vướng bận

Cách đọc từ vựng 거치적대다 : [거치적때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.