Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 19 kết quả cho từ : 오르다
오르다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : leo lên, trèo lên
사람, 동물 등이 낮은 곳에서 높은 곳이나 아래에서 위로 움직이다.
Con người, động vật... chuyển động từ nơi thấp đến nơi cao hoặc từ dưới lên trên.
2 : lên
지위나 신분 등을 얻다.
Đạt được địa vị hay vị trí...
3 : lên, cưỡi, trèo lên
탈것에 타다.
Ngồi lên phương tiện nào đó.
4 : bước lên, lên tới
어떤 정도에 이르다.
Đạt đến trình độ nào đó.
5 : lên đường
길을 떠나다.
Đi vào con đường nào đó.
6 : phì, phị
몸 등에 살이 많아지다.
Cơ thể v.v... trở nên đầy đặn.
7 : đưa lên, lên
음식이나 식재료가 식탁, 도마 등에 놓이다.
Món ăn hay đồ ăn được đặt lên bàn ăn hay thớt v.v...
8 : được nhắc đến
남의 이야깃거리가 되다.
Trở thành đề tài câu chuyện của người khác.
9 : đưa vào, xuất hiện
무엇이 기록되다.
Cái gì đó được ghi chép lại.
10 : tăng lên, lên
값, 수치, 온도, 성적 등이 이전보다 많아지거나 높아지다.
Giá cả, chỉ số, nhiệt độ, điểm số v.v... nhiều hơn trước hoặc cao hơn trước.
11 : bùng lên
기운이나 세력이 많아지거나 세지다.
Sức lực hay thế lực nhiều lên hoặc mạnh lên.
12 : được nâng lên, cao lên
실적이나 능률 등이 높아지다.
Thành tích hay năng suất v.v... lớn hơn.
13 : phát
어떤 감정이나 기운이 퍼지다.
Cảm xúc hay bầu không khí nào đó lan tỏa.
14 : phát tác
병균, 독 등이 옮아 그 기운이 퍼지다.
Vi khuẩn gây bệnh, chất độc hại v.v... lan truyền và tình trạng đó lan tỏa ra.
15 : nhập
귀신 같은 것이 들리다.
Những thứ như ma quỷ... nhập vào.
16 : xuất hiện
지저분한 것이 천, 가죽 등에 묻다.
Cái bẩn dính vào vải hoặc da v.v...
17 : bốc lên
물체, 물질 등이 위쪽으로 움직이다.
Vật thể, vật chất v.v... chuyển động lên phía trên.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 오를,오르겠습니다,오르지 않,오르시겠습니다,오러요,오릅니다,오릅니까,오르는데,오르는,오른데,오를데,오르고,오르면,오르며,오러도,오른다,오르다,오르게,오러서,오러야 한다,오러야 합니다,오러야 했습니다,오렸다,오렸습니다,오릅니다,오렸고,오르,오렸,오러,오른,오러라고 하셨다,오러졌다,오러지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 오르다 :
    1. leo lên, trèo lên
    2. lên
    3. lên, cưỡi, trèo lên
    4. bước lên, lên tới
    5. lên đường
    6. phì, phị
    7. đưa lên, lên
    8. được nhắc đến
    9. đưa vào, xuất hiện
    10. tăng lên, lên
    11. bùng lên
    12. được nâng lên, cao lên
    13. phát
    14. phát tác
    15. nhập
    16. xuất hiện
    17. bốc lên

Cách đọc từ vựng 오르다 : [오르다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"